volatile
danh từ giống đực (m)
/vɔ.la.til/ giọng máy của trình duyệt
volatile nghĩa là gia cầm, động vật bay được, chim.
Nghĩa của volatile
Danh từ · giống đực
- Gia cầm.
- Cũ Động vật bay được, chim.
Tính từ
- xem volatil — Dễ bay hơi.
Dạng từ của volatile
Đi với mạo từ: un volatile · le volatile
| Số nhiều | volatiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fowl, bird
Câu hỏi thường gặp
volatile nghĩa là gì?
volatile (danh từ, tính từ) nghĩa là gia cầm, động vật bay được, chim.
volatile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volatile (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.til/.
volatile là giống đực hay giống cái?
volatile là danh từ giống đực (dùng với un, le).