TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volatile

danh từ giống đực (m)
/vɔ.la.til/ giọng máy của trình duyệt

volatile nghĩa là gia cầm, động vật bay được, chim.

Nghĩa của volatile

Danh từ · giống đực

  1. Gia cầm.
  2. Cũ Động vật bay được, chim.

Tính từ

  1. xem volatil — Dễ bay hơi.

Dạng từ của volatile

Đi với mạo từ: un volatile · le volatile

Số nhiềuvolatiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fowl, bird

Câu hỏi thường gặp

volatile nghĩa là gì?

volatile (danh từ, tính từ) nghĩa là gia cầm, động vật bay được, chim.

volatile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volatile (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.til/.

volatile là giống đực hay giống cái?

volatile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.