TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volatilisation

danh từ giống cái (f)
/volatilizasjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

volatilisation nghĩa là sự bay hơi, sự biến mất.

Nghĩa của volatilisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự bay hơi.
  2. Thân mật Sự biến mất.

Dạng từ của volatilisation

Đi với mạo từ: une volatilisation · la volatilisation

Số nhiềuvolatilisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volatilization

Câu hỏi thường gặp

volatilisation nghĩa là gì?

volatilisation (danh từ) nghĩa là sự bay hơi, sự biến mất.

volatilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volatilisation (giọng Pháp chuẩn): /volatilizasjɔ̃/.

volatilisation là giống đực hay giống cái?

volatilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.