volatilisation
volatilisation nghĩa là sự bay hơi, sự biến mất.
Nghĩa của volatilisation
Danh từ · giống cái
- Sự bay hơi.
- Thân mật Sự biến mất.
Dạng từ của volatilisation
Đi với mạo từ: une volatilisation · la volatilisation
| Số nhiều | volatilisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volatilization
Câu hỏi thường gặp
volatilisation nghĩa là gì?
volatilisation (danh từ) nghĩa là sự bay hơi, sự biến mất.
volatilisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volatilisation (giọng Pháp chuẩn): /volatilizasjɔ̃/.
volatilisation là giống đực hay giống cái?
volatilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).