versatile
/vɛʁ.sa.til/ giọng máy của trình duyệt
versatile nghĩa là hay đổi ý, hay thay đổi, lắc lư.
Nghĩa của versatile
Tính từ
- Hay đổi ý, hay thay đổi, không kiên định.
- Homme versatilengười hay đổi ý
- Thực vật học Lắc lư.
- Anthère versatilebao phấn lắc lư
Dạng từ của versatile
| Số nhiều | versatiles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versatile
Trái nghĩa
Họ từ của versatile
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ versatile; easily changeable; indecisive
Câu hỏi thường gặp
versatile nghĩa là gì?
versatile (tính từ) nghĩa là hay đổi ý, hay thay đổi, lắc lư.
versatile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versatile (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sa.til/.