TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versatile

/vɛʁ.sa.til/ giọng máy của trình duyệt

versatile nghĩa là hay đổi ý, hay thay đổi, lắc lư.

Nghĩa của versatile

Tính từ

  1. Hay đổi ý, hay thay đổi, không kiên định.
    • Homme versatilengười hay đổi ý
  2. Thực vật học Lắc lư.
    • Anthère versatilebao phấn lắc lư

Dạng từ của versatile

Số nhiềuversatiles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với versatile

Trái nghĩa

Họ từ của versatile

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ versatile; easily changeable; indecisive

Câu hỏi thường gặp

versatile nghĩa là gì?

versatile (tính từ) nghĩa là hay đổi ý, hay thay đổi, lắc lư.

versatile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versatile (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sa.til/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.