TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entêté

/ɑ̃.tɛ.te/ giọng máy của trình duyệt

entêté nghĩa là cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.

Nghĩa của entêté

Tính từ

  1. Cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.
    • Enfant entêtéđứa bé bướng bỉnh

Dạng từ của entêté

Số nhiềuentêtés
Giống cáientêtée
Giống cái số nhiềuentêtées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với entêté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stubborn

Câu hỏi thường gặp

entêté nghĩa là gì?

entêté (tính từ) nghĩa là cứng đầu cứng cổ, bướng bỉnh.

entêté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entêté (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɛ.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.