TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

entôlage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.tɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

entôlage nghĩa là sự lừa đảo, sự nẫng túi.

Nghĩa của entôlage

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Sự lừa lấy tiền của khách làng chơi.
  2. Nghĩa rộng Sự lừa đảo, sự nẫng túi.
  3. Kỹ thuật Sự bọc tôn.
  4. Kỹ thuật Vỏ tôn.

Dạng từ của entôlage

Đi với mạo từ: un entôlage · l'entôlage

Câu hỏi thường gặp

entôlage nghĩa là gì?

entôlage (danh từ) nghĩa là sự lừa đảo, sự nẫng túi.

entôlage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của entôlage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tɔ.laʒ/.

entôlage là giống đực hay giống cái?

entôlage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.