TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

versant

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

versant nghĩa là sườn, dốc mái.

Nghĩa của versant

Danh từ · giống đực

  1. Sườn (núi, thung lũng).
    • Versant abruptsườn dốc đứng
    • Versant en pente doucesườn dốc thoải
  2. Dốc mái (nhà).

Dạng từ của versant

Đi với mạo từ: un versant · le versant

Số nhiềuversants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slope, side

Câu hỏi thường gặp

versant nghĩa là gì?

versant (danh từ) nghĩa là sườn, dốc mái.

versant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của versant (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sɑ̃/.

versant là giống đực hay giống cái?

versant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.