versant
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
versant nghĩa là sườn, dốc mái.
Nghĩa của versant
Danh từ · giống đực
- Sườn (núi, thung lũng).
- Versant abruptsườn dốc đứng
- Versant en pente doucesườn dốc thoải
- Dốc mái (nhà).
Dạng từ của versant
Đi với mạo từ: un versant · le versant
| Số nhiều | versants |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slope, side
Câu hỏi thường gặp
versant nghĩa là gì?
versant (danh từ) nghĩa là sườn, dốc mái.
versant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của versant (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.sɑ̃/.
versant là giống đực hay giống cái?
versant là danh từ giống đực (dùng với un, le).