TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténacité

danh từ giống cái (f)
/te.na.si.te/ giọng máy của trình duyệt

ténacité nghĩa là tính dính chắc, tính bền, tính bền bỉ.

Nghĩa của ténacité

Danh từ · giống cái

  1. Tính dính chắc.
    • Ténacité du glutentính dính chắc của gluten
  2. Tính bền, tính bền bỉ.
    • Ténacité d'un alliagetính bền (độ bền) của một hợp kim
    • Travailler avec ténacitélàm việc bền bỉ
  3. Tính dai dẳng; tính khăng khăng.
    • Ténacité d'un espoirtính dai dẳng của một hy vọng

Dạng từ của ténacité

Đi với mạo từ: une ténacité · la ténacité

Số nhiềuténacités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ténacité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenacity

Câu hỏi thường gặp

ténacité nghĩa là gì?

ténacité (danh từ) nghĩa là tính dính chắc, tính bền, tính bền bỉ.

ténacité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténacité (giọng Pháp chuẩn): /te.na.si.te/.

ténacité là giống đực hay giống cái?

ténacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.