ténacité
danh từ giống cái (f)
/te.na.si.te/ giọng máy của trình duyệt
ténacité nghĩa là tính dính chắc, tính bền, tính bền bỉ.
Nghĩa của ténacité
Danh từ · giống cái
- Tính dính chắc.
- Ténacité du glutentính dính chắc của gluten
- Tính bền, tính bền bỉ.
- Ténacité d'un alliagetính bền (độ bền) của một hợp kim
- Travailler avec ténacitélàm việc bền bỉ
- Tính dai dẳng; tính khăng khăng.
- Ténacité d'un espoirtính dai dẳng của một hy vọng
Dạng từ của ténacité
Đi với mạo từ: une ténacité · la ténacité
| Số nhiều | ténacités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ténacité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tenacity
Câu hỏi thường gặp
ténacité nghĩa là gì?
ténacité (danh từ) nghĩa là tính dính chắc, tính bền, tính bền bỉ.
ténacité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ténacité (giọng Pháp chuẩn): /te.na.si.te/.
ténacité là giống đực hay giống cái?
ténacité là danh từ giống cái (dùng với une, la).