TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténesme

danh từ giống đực (m)
/tenɛsm/ giọng máy của trình duyệt

ténesme nghĩa là cảm giác buốt mót.

Nghĩa của ténesme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Cảm giác buốt mót.

Dạng từ của ténesme

Đi với mạo từ: un ténesme · le ténesme

Câu hỏi thường gặp

ténesme nghĩa là gì?

ténesme (danh từ) nghĩa là cảm giác buốt mót.

ténesme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténesme (giọng Pháp chuẩn): /tenɛsm/.

ténesme là giống đực hay giống cái?

ténesme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.