TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténia

danh từ giống đực (m)
/te.nja/ giọng máy của trình duyệt

ténia nghĩa là sán dây.

Nghĩa của ténia

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Sán dây.

Dạng từ của ténia

Đi với mạo từ: un ténia · le ténia

Số nhiềuténias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tapeworm

Câu hỏi thường gặp

ténia nghĩa là gì?

ténia (danh từ) nghĩa là sán dây.

ténia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténia (giọng Pháp chuẩn): /te.nja/.

ténia là giống đực hay giống cái?

ténia là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.