TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ténor

danh từ giống đực (m)
/te.nɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

ténor nghĩa là giọng nam cao.

Nghĩa của ténor

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Giọng nam cao.
  2. Người giọng nam cao.
  3. Nghĩa bóng, thân mật Người có danh tiếng, người chủ chốt.
    • Les grands ténors de politiquenhững người có danh tiếng lớn về chính trị

Dạng từ của ténor

Đi với mạo từ: un ténor · le ténor

Số nhiềuténors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenor; big name, bigwig

Câu hỏi thường gặp

ténor nghĩa là gì?

ténor (danh từ) nghĩa là giọng nam cao.

ténor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ténor (giọng Pháp chuẩn): /te.nɔʁ/.

ténor là giống đực hay giống cái?

ténor là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.