fugace
/fy.ɡas/ giọng máy của trình duyệt
fugace nghĩa là thoáng qua, chóng tàn.
Nghĩa của fugace
Tính từ
- Thoáng qua, chóng tàn, không bền.
- Parfum fugacemùi hương thoáng qua
- Beauté fugacesắc đẹp chóng tàn
- Mémoire fugaceký ức không bền
Dạng từ của fugace
| Số nhiều | fugaces |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugace
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fleeting (brief, passing)
Câu hỏi thường gặp
fugace nghĩa là gì?
fugace (tính từ) nghĩa là thoáng qua, chóng tàn.
fugace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fugace (giọng Pháp chuẩn): /fy.ɡas/.