TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fugace

/fy.ɡas/ giọng máy của trình duyệt

fugace nghĩa là thoáng qua, chóng tàn.

Nghĩa của fugace

Tính từ

  1. Thoáng qua, chóng tàn, không bền.
    • Parfum fugacemùi hương thoáng qua
    • Beauté fugacesắc đẹp chóng tàn
    • Mémoire fugaceký ức không bền

Dạng từ của fugace

Số nhiềufugaces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fugace

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fleeting (brief, passing)

Câu hỏi thường gặp

fugace nghĩa là gì?

fugace (tính từ) nghĩa là thoáng qua, chóng tàn.

fugace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fugace (giọng Pháp chuẩn): /fy.ɡas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.