TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frôleur

/fʁo.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frôleur nghĩa là lướt qua, sượt qua.

Nghĩa của frôleur

Tính từ

  1. Lướt qua, sượt qua.
  2. Nhẹ nhàng, êm ái.
    • Voix frôleuse de la mèregiọng êm ái của người mẹ

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ hay sờ soạng (phụ nữ).

Dạng từ của frôleur

Số nhiềufrôleurs
Giống cáifrôleuse /fʁɔ.løz/
Giống cái số nhiềufrôleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frôleur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of frotteur (sexual)

Câu hỏi thường gặp

frôleur nghĩa là gì?

frôleur (tính từ, danh từ) nghĩa là lướt qua, sượt qua.

frôleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frôleur (giọng Pháp chuẩn): /fʁo.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.