frotteur
danh từ giống đực (m)
/fʁɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
frotteur nghĩa là người cọ sàn, cái tiếp xúc trượt.
Nghĩa của frotteur
Danh từ · giống đực
- Người cọ sàn, người đánh bóng sàn nhà.
- Điện ảnh Cái tiếp xúc trượt.
Dạng từ của frotteur
Đi với mạo từ: un frotteur · le frotteur
| Số nhiều | frotteurs |
| Giống cái | frotteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frotteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubber, polisher (of floors, etc.); frotteur (one who commits the act of non-consensually rubbing one’s genitalia against another person, usually a stranger)
Câu hỏi thường gặp
frotteur nghĩa là gì?
frotteur (danh từ) nghĩa là người cọ sàn, cái tiếp xúc trượt.
frotteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frotteur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.tœʁ/.
frotteur là giống đực hay giống cái?
frotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).