TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frotteur

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frotteur nghĩa là người cọ sàn, cái tiếp xúc trượt.

Nghĩa của frotteur

Danh từ · giống đực

  1. Người cọ sàn, người đánh bóng sàn nhà.
  2. Điện ảnh Cái tiếp xúc trượt.

Dạng từ của frotteur

Đi với mạo từ: un frotteur · le frotteur

Số nhiềufrotteurs
Giống cáifrotteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frotteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubber, polisher (of floors, etc.); frotteur (one who commits the act of non-consensually rubbing one’s genitalia against another person, usually a stranger)

Câu hỏi thường gặp

frotteur nghĩa là gì?

frotteur (danh từ) nghĩa là người cọ sàn, cái tiếp xúc trượt.

frotteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frotteur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ.tœʁ/.

frotteur là giống đực hay giống cái?

frotteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.