TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenacement

/tə.nas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tenacement nghĩa là dai dẳng, khăng khăng.

Nghĩa của tenacement

Phó từ

  1. Dai dẳng, khăng khăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tenaciously, persistently

Câu hỏi thường gặp

tenacement nghĩa là gì?

tenacement (phó từ) nghĩa là dai dẳng, khăng khăng.

tenacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenacement (giọng Pháp chuẩn): /tə.nas.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.