TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenaillant

giọng máy của trình duyệt

tenaillant nghĩa là giày vò day dứt.

Nghĩa của tenaillant

Tính từ

  1. Giày vò day dứt.
    • Une faim tenaillantecơn đói giày vò

Câu hỏi thường gặp

tenaillant nghĩa là gì?

tenaillant (tính từ) nghĩa là giày vò day dứt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.