tenable
/tǝ.nabl/ giọng máy của trình duyệt
tenable nghĩa là chịu được, giữ được.
Nghĩa của tenable
Tính từ
- Chịu được.
- La situation n'est plus tenabletình thế không thể chịu được nữa
- Quân sự Giữ được.
- Ce poste n'est plus tenableđồn này không giữ được nữa
Dạng từ của tenable
| Số nhiều | tenables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tenable
Câu hỏi thường gặp
tenable nghĩa là gì?
tenable (tính từ) nghĩa là chịu được, giữ được.
tenable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tenable (giọng Pháp chuẩn): /tǝ.nabl/.