TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tenable

/tǝ.nabl/ giọng máy của trình duyệt

tenable nghĩa là chịu được, giữ được.

Nghĩa của tenable

Tính từ

  1. Chịu được.
    • La situation n'est plus tenabletình thế không thể chịu được nữa
  2. Quân sự Giữ được.
    • Ce poste n'est plus tenableđồn này không giữ được nữa

Dạng từ của tenable

Số nhiềutenables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tenable

Câu hỏi thường gặp

tenable nghĩa là gì?

tenable (tính từ) nghĩa là chịu được, giữ được.

tenable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tenable (giọng Pháp chuẩn): /tǝ.nabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.