TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transitoire

/tʁɑ̃.zi.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

transitoire nghĩa là nhất thời, tạm thời.

Nghĩa của transitoire

Tính từ

  1. Nhất thời; tạm thời; quá độ.
    • Fonction transitoirechức vụ tạm thời
    • Régime transitoirechế độ quá độ

Dạng từ của transitoire

Số nhiềutransitoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transitoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transitory

Câu hỏi thường gặp

transitoire nghĩa là gì?

transitoire (tính từ) nghĩa là nhất thời, tạm thời.

transitoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transitoire (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zi.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.