TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transitivité

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.zi.ti.vi.te/ giọng máy của trình duyệt

transitivité nghĩa là tính bắc cầu, tính ngoại động.

Nghĩa của transitivité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính bắc cầu.
  2. Ngôn ngữ học Tính ngoại động.

Dạng từ của transitivité

Đi với mạo từ: une transitivité · la transitivité

Số nhiềutransitivités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transitivity

Câu hỏi thường gặp

transitivité nghĩa là gì?

transitivité (danh từ) nghĩa là tính bắc cầu, tính ngoại động.

transitivité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transitivité (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zi.ti.vi.te/.

transitivité là giống đực hay giống cái?

transitivité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.