temporairement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
temporairement nghĩa là tạm thời.
Nghĩa của temporairement
Phó từ
- Tạm thời.
- Habiter temporairementở tạm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ temporarily
Câu hỏi thường gặp
temporairement nghĩa là gì?
temporairement (phó từ) nghĩa là tạm thời.
temporairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporairement (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ.mɑ̃/.