TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temporairement

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

temporairement nghĩa là tạm thời.

Nghĩa của temporairement

Phó từ

  1. Tạm thời.
    • Habiter temporairementở tạm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ temporarily

Câu hỏi thường gặp

temporairement nghĩa là gì?

temporairement (phó từ) nghĩa là tạm thời.

temporairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temporairement (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.