TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temporal

/tɑ̃.pɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

temporal nghĩa là thái dương, xương thái dương.

Nghĩa của temporal

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) thái dương.
    • Os temporalxương thái dương

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương thái dương.

Dạng từ của temporal

Số nhiềutemporaux
Giống cáitemporale
Giống cái số nhiềutemporales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ temporal

Câu hỏi thường gặp

temporal nghĩa là gì?

temporal (tính từ, danh từ) nghĩa là thái dương, xương thái dương.

temporal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temporal (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.