TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temporalité

danh từ giống cái (f)
/tɑ̃.pɔ.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

temporalité nghĩa là tính chất thời gian, tính chất chỉ thời.

Nghĩa của temporalité

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tính chất thời gian.
  2. Ngôn ngữ học Tính chất chỉ thời.
  3. Tôn giáo Quyền thế tục.

Dạng từ của temporalité

Đi với mạo từ: une temporalité · la temporalité

Số nhiềutemporalités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporalité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ temporality, sense of time; time frame, timescale, time reference

Câu hỏi thường gặp

temporalité nghĩa là gì?

temporalité (danh từ) nghĩa là tính chất thời gian, tính chất chỉ thời.

temporalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temporalité (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁa.li.te/.

temporalité là giống đực hay giống cái?

temporalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.