temporel
temporel nghĩa là thời gian, quyền thế tục.
Nghĩa của temporel
Tính từ
- Triết học (thuộc) thời gian.
- Concept temporelquan niệm về thời gian
- Nhất thời không vĩnh viễn.
- L'existence temporelle des êtres vivantssự tồn tại nhất thời của các sinh vật
- Thuộc vật chất.
- Les biens temporelsnhững tài sản vật chất
- Tôn giáo Thế tục.
- Puissance temporellequyền lực thế tục (của giáo hoàng)
- Ngôn ngữ học Chỉ thời.
Danh từ · giống đực
- Quyền thế tục.
- Séparation du temporel et du spirituelsự tách biệt quyền thế tục và quyền tinh thần, sự tách biệt thế quyền và thần quyền
Dạng từ của temporel
| Số nhiều | temporels |
| Giống cái | temporelle |
| Giống cái số nhiều | temporelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temporel
Trái nghĩa
Họ từ của temporel
Câu ví dụ với temporel
- Les mouches temporelles aiment une flèche ; les mouches à fruit aiment une banane. Thời gian trôi nhanh như mũi tên, ruồi giấm thích chuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #449301
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ time, temporal, time-related; temporal, worldly
Câu hỏi thường gặp
temporel nghĩa là gì?
temporel (tính từ, danh từ) nghĩa là thời gian, quyền thế tục.
temporel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của temporel (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɔ.ʁɛl/.