atemporel
/a.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
atemporel nghĩa là không thời.
Nghĩa của atemporel
Tính từ
- Ngôn ngữ học Không thời.
Dạng từ của atemporel
| Số nhiều | atemporels |
| Giống cái | atemporelle |
| Giống cái số nhiều | atemporelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ atemporal
Câu hỏi thường gặp
atemporel nghĩa là gì?
atemporel (tính từ) nghĩa là không thời.
atemporel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atemporel (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/.