TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atemporel

/a.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt

atemporel nghĩa là không thời.

Nghĩa của atemporel

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Không thời.

Dạng từ của atemporel

Số nhiềuatemporels
Giống cáiatemporelle
Giống cái số nhiềuatemporelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ atemporal

Câu hỏi thường gặp

atemporel nghĩa là gì?

atemporel (tính từ) nghĩa là không thời.

atemporel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atemporel (giọng Pháp chuẩn): /a.tɑ̃.pɔ.ʁɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.