TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atermoiement

danh từ giống đực (m)
/a.tɛʁ.mwa.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

atermoiement nghĩa là hạn cho khất, sự khất, sự hoãn lại.

Nghĩa của atermoiement

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Hạn cho khất (nợ).
  2. Số nhiều Sự khất, sự hoãn lại.

Dạng từ của atermoiement

Đi với mạo từ: un atermoiement · l'atermoiement

Số nhiềuatermoiements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ procrastination

Câu hỏi thường gặp

atermoiement nghĩa là gì?

atermoiement (danh từ) nghĩa là hạn cho khất, sự khất, sự hoãn lại.

atermoiement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atermoiement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛʁ.mwa.mɑ̃/.

atermoiement là giống đực hay giống cái?

atermoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.