atermoiement
atermoiement nghĩa là hạn cho khất, sự khất, sự hoãn lại.
Nghĩa của atermoiement
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Hạn cho khất (nợ).
- Số nhiều Sự khất, sự hoãn lại.
Dạng từ của atermoiement
Đi với mạo từ: un atermoiement · l'atermoiement
| Số nhiều | atermoiements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ procrastination
Câu hỏi thường gặp
atermoiement nghĩa là gì?
atermoiement (danh từ) nghĩa là hạn cho khất, sự khất, sự hoãn lại.
atermoiement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atermoiement (giọng Pháp chuẩn): /a.tɛʁ.mwa.mɑ̃/.
atermoiement là giống đực hay giống cái?
atermoiement là danh từ giống đực (dùng với un, le).