TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atelier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt

atelier nghĩa là xưởng, công trường, xưởng vẽ, xưởng nặn.

Nghĩa của atelier

Danh từ · giống đực

  1. Xưởng; công trường.
  2. Xưởng vẽ, xưởng nặn.
  3. Phái (hội Tam điểm).

Dạng từ của atelier

Đi với mạo từ: un atelier · l'atelier

Số nhiềuateliers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với atelier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ workshop

Câu hỏi thường gặp

atelier nghĩa là gì?

atelier (danh từ) nghĩa là xưởng, công trường, xưởng vẽ, xưởng nặn.

atelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atelier (giọng Pháp chuẩn): /a.tə.lje/.

atelier là giống đực hay giống cái?

atelier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.