TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ataxie

danh từ giống cái (f)
/a.tak.si/ giọng máy của trình duyệt

ataxie nghĩa là chứng mất điều hòa.

Nghĩa của ataxie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng mất điều hòa.

Dạng từ của ataxie

Đi với mạo từ: une ataxie · l'ataxie

Số nhiềuataxies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ataxia (pathological lack of movement coordination)

Câu hỏi thường gặp

ataxie nghĩa là gì?

ataxie (danh từ) nghĩa là chứng mất điều hòa.

ataxie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ataxie (giọng Pháp chuẩn): /a.tak.si/.

ataxie là giống đực hay giống cái?

ataxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.