ataxie
danh từ giống cái (f)
/a.tak.si/ giọng máy của trình duyệt
ataxie nghĩa là chứng mất điều hòa.
Nghĩa của ataxie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng mất điều hòa.
Dạng từ của ataxie
Đi với mạo từ: une ataxie · l'ataxie
| Số nhiều | ataxies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ataxia (pathological lack of movement coordination)
Câu hỏi thường gặp
ataxie nghĩa là gì?
ataxie (danh từ) nghĩa là chứng mất điều hòa.
ataxie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ataxie (giọng Pháp chuẩn): /a.tak.si/.
ataxie là giống đực hay giống cái?
ataxie là danh từ giống cái (dùng với une, la).