TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

atavisme

danh từ giống đực (m)
/a.ta.vism/ giọng máy của trình duyệt

atavisme nghĩa là sự lại giống.

Nghĩa của atavisme

Danh từ · giống đực

  1. Sự lại giống.

Dạng từ của atavisme

Đi với mạo từ: un atavisme · l'atavisme

Số nhiềuatavismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ atavism (reappearance of an ancestral characteristic)

Câu hỏi thường gặp

atavisme nghĩa là gì?

atavisme (danh từ) nghĩa là sự lại giống.

atavisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atavisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.vism/.

atavisme là giống đực hay giống cái?

atavisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.