atavisme
danh từ giống đực (m)
/a.ta.vism/ giọng máy của trình duyệt
atavisme nghĩa là sự lại giống.
Nghĩa của atavisme
Danh từ · giống đực
- Sự lại giống.
Dạng từ của atavisme
Đi với mạo từ: un atavisme · l'atavisme
| Số nhiều | atavismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ atavism (reappearance of an ancestral characteristic)
Câu hỏi thường gặp
atavisme nghĩa là gì?
atavisme (danh từ) nghĩa là sự lại giống.
atavisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atavisme (giọng Pháp chuẩn): /a.ta.vism/.
atavisme là giống đực hay giống cái?
atavisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).