TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

temps

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

temps nghĩa là thời gian, thì giờ, lúc.

Nghĩa của temps

Danh từ · giống đực

  1. Thời gian, thì giờ.
    • Bien employer son tempssử dụng tốt thì giờ của mình
  2. Lúc.
    • Temps d'arrêtlúc ngừng lại
  3. Thời hạn, kỳ hạn.
    • Demander du tempsxin thêm thời hạn
  4. Thời giờ rảnh.
    • Avoir de temps de se promenercó thời giờ rảnh để đi dạo
  5. Thời, thời đại.
    • Au temps de Ho Chi Minhở thời đại Hồ Chí Minh
  6. Mùa.
    • Le temps des moissonsmùa gặt
  7. Thời tiết.
    • Beau tempsthời tiết tốt
  8. Thời nay.
    • Les mœurs du tempsphong tục thời nay
  9. Thi, kỳ.
    • Mouvement en trois tempsđộng tác ba thì
  10. Ngôn ngữ học Thời (của động từ).
    • Le temps futurthời tương lai
  11. Âm nhạc Phách.
    • Temps fortphách mạnh
  12. Thiên văn Giờ.
    • Temps universe!giờ quốc tế

Dạng từ của temps

Đi với mạo từ: un temps · le temps

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với temps

Trái nghĩa

Họ từ của temps

Cụm từ, thành ngữ với temps

  • à temps — kịp thời
  • avant le temps — sớm
    • Mort avant le tempschết sớm
  • avec le temps — sau một thời gian
  • avoir fait son temps — hết thời rồi; không dùng được nữa
  • dans la suite des temps — trong tương lai
  • dans le temps — (thân mật) ngày trước kia
  • dans le temps où — trong lúc mà
  • depuis le temps — tự lúc đó
  • de temps à autre; de temps en temps — thỉnh thoảng
  • de temps immémorial — xem immémorial
  • de tout temps — bao giờ cũng có; luôn luôn
  • en même temps — cùng một lúc, đồng thời
  • en son temps — đúng lúc thích hợp
  • en temps de — trong thời kỳ
  • en temps de guerre — trong thời chiến tranh, trong thời chiến
  • en temps de paix — trong thời hoà bình, trong thời bình
  • en temps et lieu — xem lieu
  • en temps ordinaire — lúc bình thường
  • en tout temps — trong bất cứ lúc nào
  • être de son temps — sống theo tập quán tư tưởng của thời đại mình
  • gros temps — (hàng hải) trời dông bão
  • il est grand temps de — rất đúng lúc phải (làm gì)
  • il est temps de — đúng lúc phải (làm gì)
  • il n'est que temps de — không thể chần chừ, phải (làm ngay)
  • il n'y a pas de temps à perdre — không thể lần lửa nữa, phải làm tức khắc
  • la nuit des temps — xem nuit
  • la plupart du temps — xem plupart
  • le plus clair de son temps — phần lớn thời gian của mình
  • le temps presse — cần phải hành động ngay
  • n'avoir qu'un temps — cuộc đời ngắn ngủi lắm
  • par le temps qui court — trong hoàn cảnh hiện nay
  • passer le temps qui court — xem passer
  • perdre son temps — phí thì giờ
  • prendre le temps comme il vient — phải tùy theo hoàn cảnh
  • prendre son temps — xem prendre
  • quelque temps — một thời gian
  • sans perdre de temps — ngay tức khắc, không chậm trễ
  • se donner du bon temps — nhởn nhơ vui
  • signes des temps — xem signe
  • temps perdu — thì giờ mất đi vô ích
  • tuer le temps — giết thì giờ
  • temps imparti — Thời gian cho phép.

Câu ví dụ với temps

  • J'ai besoin de plus de temps. Tôi cần thêm thì giờ.Tatoeba #3717
  • On peut toujours trouver du temps. Một người luôn luôn có thể kiếm thêm thì giờ.Tatoeba #3174
  • Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.Tatoeba #337366
  • Je suis accoutumé au temps froid. Tôi quen với thời tiết lạnh.Tatoeba #460290
  • T'avais plein de temps. Bạn còn rất nhiều thời gian.Tatoeba #3843
  • As-tu du temps libre après-demain ? Ngày kia bạn có thời gian không?Tatoeba #10179
  • Il fallut peu de temps pour trouver la devinette. Cần ít thời gian để tìm ra lời giải cho câu đố.Tatoeba #181766
  • Les étudiants passent beaucoup de leur temps à jouer. Các sinh viên dành nhiều thời gian cho việc vui chơi.Tatoeba #395609

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time (in general); weather; tense

Câu hỏi thường gặp

temps nghĩa là gì?

temps (danh từ) nghĩa là thời gian, thì giờ, lúc.

temps phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của temps (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃/.

temps là giống đực hay giống cái?

temps là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.