TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nuit

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/nɥi/ giọng máy của trình duyệt

nuit nghĩa là đêm, tối.

Nghĩa của nuit

Danh từ · giống cái

  1. Đêm.
    • Le jour et la nuitngày và đêm
  2. Tối.
    • Il fait nuittrời tối
  3. Tiền trọ đêm.
    • Payer sa nuittrả tiền trọ đêm
  4. Nghĩa bóng Sự ngu dốt, sự tối tăm.

Dạng từ của nuit

Đi với mạo từ: une nuit · la nuit

Số nhiềunuits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuit

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với nuit

  • à la nuit close — xem clos
  • à la nuit tombante — khi trời xẩm
  • bonne nuit! — đêm ngủ yên; chúc ngủ ngon!
  • c'est le jour et la nuit — khác nhau như ngày với đêm
  • de nuit — (ban) đêm
  • faire de la nuit le jour et du jour la nuit — lấy đêm làm ngày, lấy ngày làm đêm
  • il se fait nuit — sắp tối rồi
  • la nuit des temps — thời kỳ xa xưa
  • la nuit, tous les chats sont noirs — tắt đèn nhà ngói như nhà tranh
  • ne pas passer la nuit — không sống được đến sáng hôm sau
  • nuit blanche — xem blanc
  • nuit et jour — luôn luôn, cả ngày lẫn đêm
  • passer la nuit — thức đêm

Câu ví dụ với nuit

  • Bonne nuit. Fais de beaux rêves. Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.Tatoeba #4023
  • La nuit dernière, ma montre a été volée. Đêm qua chiếc đồng hồ đeo tay của tôi bị mất cắp.Tatoeba #8261
  • Elle a continué à pleurer toute la nuit. Cô ấy đã khóc cả đêm.Tatoeba #485229
  • J'ai fait un rêve terrible la nuit dernière. Đêm qua tôi có một giấc mơ kinh khủng.Tatoeba #8251
  • Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.Tatoeba #14264
  • Marie a dit qu'elle danserait toute la nuit. Maria đã nói rằng cô sẽ khiêu vũ suốt đêm.Tatoeba #888931
  • Eh bien, la nuit est très longue, n'est-ce pas ? Đêm cũng dài quá ha?Tatoeba #3376
  • Cette lettre a été écrite par Naoko la nuit dernière. bức thư này do Naoko viết đêm qua.Tatoeba #435880

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night

Câu hỏi thường gặp

nuit nghĩa là gì?

nuit (danh từ) nghĩa là đêm, tối.

nuit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nuit (giọng Pháp chuẩn): /nɥi/.

nuit là giống đực hay giống cái?

nuit là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.