TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intemporalité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.pɔ.ʁa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

intemporalité nghĩa là tính phi thời gian, tính vĩnh hằng.

Nghĩa của intemporalité

Danh từ · giống cái

  1. Tính phi thời gian, tính vĩnh hằng.

Dạng từ của intemporalité

Đi với mạo từ: une intemporalité · l'intemporalité

Số nhiềuintemporalités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ timelessness

Câu hỏi thường gặp

intemporalité nghĩa là gì?

intemporalité (danh từ) nghĩa là tính phi thời gian, tính vĩnh hằng.

intemporalité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intemporalité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pɔ.ʁa.li.te/.

intemporalité là giống đực hay giống cái?

intemporalité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.