intempestif
/ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/ giọng máy của trình duyệt
intempestif nghĩa là không hợp thời, không đúng lúc.
Nghĩa của intempestif
Tính từ
- Không hợp thời, không đúng lúc.
- Curiosité intempestivesự tò mò không đúng lúc
Dạng từ của intempestif
| Số nhiều | intempestifs |
| Giống cái | intempestive /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | intempestives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intempestif
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ untimely, mistimed; inappropriate, inconvenient, unwelcome
Câu hỏi thường gặp
intempestif nghĩa là gì?
intempestif (tính từ) nghĩa là không hợp thời, không đúng lúc.
intempestif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intempestif (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pɛs.tif/.