TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provisoire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vi.zwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

provisoire nghĩa là tạm thời, tạm, cái tạm thời.

Nghĩa của provisoire

Tính từ

  1. Tạm thời, tạm; lâm thời.
    • Gouvernement provisoirechính phủ lâm thời
    • Solution provisoiregiải pháp tạm thời

Danh từ · giống đực

  1. Cái tạm thời.
    • Parfois le provisoire dure longtempsđôi khi cái tạm thời kéo dài lâu

Dạng từ của provisoire

Số nhiềuprovisoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provisoire

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của provisoire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ temporary (for a limited time, ephemeral, not constant); provisional

Câu hỏi thường gặp

provisoire nghĩa là gì?

provisoire (tính từ, danh từ) nghĩa là tạm thời, tạm, cái tạm thời.

provisoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provisoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.