provision
/pʁɔ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
provision nghĩa là đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.
Nghĩa của provision
Danh từ · giống cái
- Đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.
- Sự mua đồ thiết dụng.
- Luật học, pháp lý Tiền tạm cấp; tiền nộp trước.
- Kinh tế Tiền bảo đảm (thanh toán), tiền bảo chứng.
- Chèque sans provisionséc không có bảo chứng
Dạng từ của provision
Đi với mạo từ: une provision · la provision
| Số nhiều | provisions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provision
Câu hỏi thường gặp
provision nghĩa là gì?
provision (danh từ) nghĩa là đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.
provision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provision (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zjɔ̃/.
provision là giống đực hay giống cái?
provision là danh từ giống cái (dùng với une, la).