TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provision

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

provision nghĩa là đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.

Nghĩa của provision

Danh từ · giống cái

  1. Đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.
  2. Sự mua đồ thiết dụng.
  3. Luật học, pháp lý Tiền tạm cấp; tiền nộp trước.
  4. Kinh tế Tiền bảo đảm (thanh toán), tiền bảo chứng.
    • Chèque sans provisionséc không có bảo chứng

Dạng từ của provision

Đi với mạo từ: une provision · la provision

Số nhiềuprovisions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provision

Câu hỏi thường gặp

provision nghĩa là gì?

provision (danh từ) nghĩa là đồ dự phòng, đồ trữ sẵn.

provision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provision (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zjɔ̃/.

provision là giống đực hay giống cái?

provision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.