proviseur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
proviseur nghĩa là hiệu trưởng.
Nghĩa của proviseur
Danh từ · giống đực
- Hiệu trưởng (trường trung học).
Dạng từ của proviseur
Đi với mạo từ: un proviseur · le proviseur
| Số nhiều | proviseurs |
| Giống cái | proviseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headmaster (of a secondary school)
Câu hỏi thường gặp
proviseur nghĩa là gì?
proviseur (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.
proviseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proviseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zœʁ/.
proviseur là giống đực hay giống cái?
proviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).