TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proviseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

proviseur nghĩa là hiệu trưởng.

Nghĩa của proviseur

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu trưởng (trường trung học).

Dạng từ của proviseur

Đi với mạo từ: un proviseur · le proviseur

Số nhiềuproviseurs
Giống cáiproviseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headmaster (of a secondary school)

Câu hỏi thường gặp

proviseur nghĩa là gì?

proviseur (danh từ) nghĩa là hiệu trưởng.

proviseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proviseur (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zœʁ/.

proviseur là giống đực hay giống cái?

proviseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.