TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provincialisme

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.vɛ̃.sja.lism/ giọng máy của trình duyệt

provincialisme nghĩa là từ ngữ tỉnh nhỏ, lối tỉnh nhỏ, vẻ vụng về.

Nghĩa của provincialisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ tỉnh nhỏ.
  2. Nghĩa xấu Lối tỉnh nhỏ; vẻ vụng về.

Dạng từ của provincialisme

Đi với mạo từ: un provincialisme · le provincialisme

Số nhiềuprovincialismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provincialism

Câu hỏi thường gặp

provincialisme nghĩa là gì?

provincialisme (danh từ) nghĩa là từ ngữ tỉnh nhỏ, lối tỉnh nhỏ, vẻ vụng về.

provincialisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provincialisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛ̃.sja.lism/.

provincialisme là giống đực hay giống cái?

provincialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.