provincialisme
provincialisme nghĩa là từ ngữ tỉnh nhỏ, lối tỉnh nhỏ, vẻ vụng về.
Nghĩa của provincialisme
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Từ ngữ tỉnh nhỏ.
- Nghĩa xấu Lối tỉnh nhỏ; vẻ vụng về.
Dạng từ của provincialisme
Đi với mạo từ: un provincialisme · le provincialisme
| Số nhiều | provincialismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provincialism
Câu hỏi thường gặp
provincialisme nghĩa là gì?
provincialisme (danh từ) nghĩa là từ ngữ tỉnh nhỏ, lối tỉnh nhỏ, vẻ vụng về.
provincialisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provincialisme (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛ̃.sja.lism/.
provincialisme là giống đực hay giống cái?
provincialisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).