TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provincial

/pʁɔ.vɛ̃.sjal/ giọng máy của trình duyệt

provincial nghĩa là hàng tỉnh, người tỉnh nhỏ, trường giáo khu.

Nghĩa của provincial

Tính từ

  1. Hàng tỉnh.
    • Route provincialeđường hàng tỉnh
  2. Thuộc tỉnh nhỏ.
    • Air provincialvẻ tỉnh nhỏ; (nghĩa xấu) vẻ vụng về
  3. Tôn giáo (thuộc) giáo khu.

Danh từ · giống đực

  1. Người tỉnh nhỏ.
  2. Tôn giáo Trường giáo khu.

Dạng từ của provincial

Số nhiềuprovinciaux
Giống cáiprovinciale
Giống cái số nhiềuprovinciales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ provincial
  • Danh từ person from the provinces/regions

Câu hỏi thường gặp

provincial nghĩa là gì?

provincial (tính từ, danh từ) nghĩa là hàng tỉnh, người tỉnh nhỏ, trường giáo khu.

provincial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provincial (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛ̃.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.