provisionnel
/pʁɔ.vi.zjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt
provisionnel nghĩa là tạm cấp, nộp trước.
Nghĩa của provisionnel
Tính từ
- Luật học, pháp lý Tạm cấp, nộp trước.
Dạng từ của provisionnel
| Số nhiều | provisionnels |
| Giống cái | provisionnelle |
| Giống cái số nhiều | provisionnelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ provisional
Câu hỏi thường gặp
provisionnel nghĩa là gì?
provisionnel (tính từ) nghĩa là tạm cấp, nộp trước.
provisionnel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provisionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zjɔ.nɛl/.