TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provisionnel

/pʁɔ.vi.zjɔ.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

provisionnel nghĩa là tạm cấp, nộp trước.

Nghĩa của provisionnel

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Tạm cấp, nộp trước.

Dạng từ của provisionnel

Số nhiềuprovisionnels
Giống cáiprovisionnelle
Giống cái số nhiềuprovisionnelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ provisional

Câu hỏi thường gặp

provisionnel nghĩa là gì?

provisionnel (tính từ) nghĩa là tạm cấp, nộp trước.

provisionnel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provisionnel (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vi.zjɔ.nɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.