TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

définitivement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

définitivement nghĩa là hẳn, thật sự.

Nghĩa của définitivement

Phó từ

  1. Hẳn, thật sự.
    • Être définitivement ruinébị phá sản hẳn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với définitivement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ definitively, for good, once and for all; definitely

Câu hỏi thường gặp

définitivement nghĩa là gì?

définitivement (phó từ) nghĩa là hẳn, thật sự.

définitivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của définitivement (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.