définitivement
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/de.fi.ni.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
définitivement nghĩa là hẳn, thật sự.
Nghĩa của définitivement
Phó từ
- Hẳn, thật sự.
- Être définitivement ruinébị phá sản hẳn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với définitivement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ definitively, for good, once and for all; definitely
Câu hỏi thường gặp
définitivement nghĩa là gì?
définitivement (phó từ) nghĩa là hẳn, thật sự.
définitivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của définitivement (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tiv.mɑ̃/.