TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déflagrant

/de.fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déflagrant nghĩa là bùng cháy, bùng nổ.

Nghĩa của déflagrant

Tính từ

  1. Bùng cháy, bùng nổ.

Dạng từ của déflagrant

Số nhiềudéflagrants
Giống cáidéflagrante
Giống cái số nhiềudéflagrantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deflagrant

Câu hỏi thường gặp

déflagrant nghĩa là gì?

déflagrant (tính từ) nghĩa là bùng cháy, bùng nổ.

déflagrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déflagrant (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.ɡʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.