déflagrant
/de.fla.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
déflagrant nghĩa là bùng cháy, bùng nổ.
Nghĩa của déflagrant
Tính từ
- Bùng cháy, bùng nổ.
Dạng từ của déflagrant
| Số nhiều | déflagrants |
| Giống cái | déflagrante |
| Giống cái số nhiều | déflagrantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deflagrant
Câu hỏi thường gặp
déflagrant nghĩa là gì?
déflagrant (tính từ) nghĩa là bùng cháy, bùng nổ.
déflagrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déflagrant (giọng Pháp chuẩn): /de.fla.ɡʁɑ̃/.