TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

définitive

/de.fi.ni.tiv/ giọng máy của trình duyệt

définitive nghĩa là cuối cùng, quyết định.

Nghĩa của définitive

Tính từ

  1. Cuối cùng, quyết định.
    • Sentence définitivebản án cuối cùng
    • Victoire définitivethắng lợi quyết định

Cụm từ, thành ngữ với définitive

  • en définitive — rốt cuộc, rút cục

Câu hỏi thường gặp

définitive nghĩa là gì?

définitive (tính từ) nghĩa là cuối cùng, quyết định.

définitive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của définitive (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tiv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.