TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

définiteur

danh từ giống đực (m)
/de.fi.ni.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

définiteur nghĩa là phụ tá cai quản.

Nghĩa của définiteur

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Phụ tá cai quản.

Dạng từ của définiteur

Đi với mạo từ: un définiteur · le définiteur

Số nhiềudéfiniteurs
Giống cáidéfinitrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ definer

Câu hỏi thường gặp

définiteur nghĩa là gì?

définiteur (danh từ) nghĩa là phụ tá cai quản.

définiteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của définiteur (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tœʁ/.

définiteur là giống đực hay giống cái?

définiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.