définiteur
danh từ giống đực (m)
/de.fi.ni.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
définiteur nghĩa là phụ tá cai quản.
Nghĩa của définiteur
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Phụ tá cai quản.
Dạng từ của définiteur
Đi với mạo từ: un définiteur · le définiteur
| Số nhiều | définiteurs |
| Giống cái | définitrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ definer
Câu hỏi thường gặp
définiteur nghĩa là gì?
définiteur (danh từ) nghĩa là phụ tá cai quản.
définiteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của définiteur (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.tœʁ/.
définiteur là giống đực hay giống cái?
définiteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).