définissable
/de.fi.ni.sabl/ giọng máy của trình duyệt
définissable nghĩa là xác định được.
Nghĩa của définissable
Tính từ
- Xác định được.
- Une odeur peu définissablemột mùi khó xác định
Dạng từ của définissable
| Số nhiều | définissables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ definable
Câu hỏi thường gặp
définissable nghĩa là gì?
définissable (tính từ) nghĩa là xác định được.
définissable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của définissable (giọng Pháp chuẩn): /de.fi.ni.sabl/.