TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abords

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

abords nghĩa là vùng phụ cận, vùng xung quanh.

Nghĩa của abords

Danh từ · giống đực

  1. Now _ rất rare
  2. Vùng phụ cận, vùng xung quanh.
  3. Môi trường xung quanh.

Dạng từ của abords

Đi với mạo từ: un abords · l'abords

Từ này thường chỉ dùng ở số nhiều.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the surroundings

Câu hỏi thường gặp

abords nghĩa là gì?

abords (danh từ) nghĩa là vùng phụ cận, vùng xung quanh.

abords là giống đực hay giống cái?

abords là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.