TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abordé

danh từ giống đực (m)
/a.bɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

abordé nghĩa là tàu bị đụng.

Nghĩa của abordé

Danh từ · giống đực

  1. Tàu bị đụng.
    • L'abordé réclame une indemnitétàu bị đụng đòi bồi thường

Dạng từ của abordé

Đi với mạo từ: un abordé · l'abordé

Số nhiềuabordées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abordé

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

abordé nghĩa là gì?

abordé (danh từ) nghĩa là tàu bị đụng.

abordé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abordé (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ.de/.

abordé là giống đực hay giống cái?

abordé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.