TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aborigène

/a.bɔ.ʁi.ʒɛn/ giọng máy của trình duyệt

aborigène nghĩa là bản xứ, người bản xứ, thổ dân.

Nghĩa của aborigène

Tính từ

  1. Bản xứ.
    • Plante aborigènecây bản xứ

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bản xứ, thổ dân.
    • Les aborigènes d'Australiethổ dân nước úc

Dạng từ của aborigène

Số nhiềuAborigènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aborigène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Indigenous Australians; aboriginal, indigenous
  • Danh từ a generally primitive native from the land
  • Danh từ an Aboriginal Australian

Câu hỏi thường gặp

aborigène nghĩa là gì?

aborigène (tính từ, danh từ) nghĩa là bản xứ, người bản xứ, thổ dân.

aborigène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aborigène (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔ.ʁi.ʒɛn/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.