TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abortif

/a.bɔʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt

abortif nghĩa là thui, làm thui chột, làm sẩy thai, phá thai.

Nghĩa của abortif

Tính từ

  1. Thui, làm thui chột, không đậu.
    • Fruit abortifquả (trái cây) thui
    • La puissance abortive du froidsức làm chột quả của giá rét
  2. Làm sẩy thai, phá thai.
    • Médicament abortifthuốc phá thai

Danh từ · giống đực

  1. Chất phá thai.

Dạng từ của abortif

Số nhiềuabortifs
Giống cáiabortive
Giống cái số nhiềuabortives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abortif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abortive; unavailing; futile; abortifacient; capable of causing abortion when absorbed; abortive, fruitless; sterile
  • Danh từ an abortifacient

Câu hỏi thường gặp

abortif nghĩa là gì?

abortif (tính từ, danh từ) nghĩa là thui, làm thui chột, làm sẩy thai, phá thai.

abortif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abortif (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔʁ.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.