abouchement
danh từ giống đực (m)
/a.buʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
abouchement nghĩa là sự tiếp xúc, sự nối liền.
Nghĩa của abouchement
Danh từ · giống đực
- Sự tiếp xúc.
- "Des tentatives d'abouchement qui n'ont pas réussi" (Goncourt)mọi toan tính tiếp xúc đều không thành công
- Sự nối liền (hai miệng ống).
- Sự tiếp khẩu.
- Abouchement de vaisseauxnối mạch máu
Dạng từ của abouchement
Đi với mạo từ: un abouchement · l'abouchement
| Số nhiều | abouchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the act of getting into contact or communication; point of union of two vessels
Câu hỏi thường gặp
abouchement nghĩa là gì?
abouchement (danh từ) nghĩa là sự tiếp xúc, sự nối liền.
abouchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abouchement (giọng Pháp chuẩn): /a.buʃ.mɑ̃/.
abouchement là giống đực hay giống cái?
abouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).