TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abouchement

danh từ giống đực (m)
/a.buʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abouchement nghĩa là sự tiếp xúc, sự nối liền.

Nghĩa của abouchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tiếp xúc.
    • "Des tentatives d'abouchement qui n'ont pas réussi" (Goncourt)mọi toan tính tiếp xúc đều không thành công
  2. Sự nối liền (hai miệng ống).
  3. Sự tiếp khẩu.
    • Abouchement de vaisseauxnối mạch máu

Dạng từ của abouchement

Đi với mạo từ: un abouchement · l'abouchement

Số nhiềuabouchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of getting into contact or communication; point of union of two vessels

Câu hỏi thường gặp

abouchement nghĩa là gì?

abouchement (danh từ) nghĩa là sự tiếp xúc, sự nối liền.

abouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abouchement (giọng Pháp chuẩn): /a.buʃ.mɑ̃/.

abouchement là giống đực hay giống cái?

abouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.