d'abord
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /d‿a.bɔʁ/
d'abord nghĩa là trước hết, trước tiên.
Nghĩa của d'abord
Phó từ
- Trước hết, trước tiên, đầu tiên. (biên soạn)
Câu ví dụ với d'abord
- Ne traversez jamais la rue sans faire d'abord attention aux voitures. Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không.Tatoeba #13080
- Je dois d'abord finir ce travail. Tôi phải làm xong công việc này trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13424
- Pendons-le d'abord, on le jugera après ! Hãy treo anh ta lên trước đã, chúng ta sẽ xét đoán anh ta sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286650
- Fais d'abord tes devoirs. Làm bài tập về nhà đi đã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13376226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ first, at first, right away; primarily; for one thing; Used to add annoyed emphasis, particularly to a refusal
Câu hỏi thường gặp
d'abord nghĩa là gì?
d'abord (phó từ) nghĩa là trước hết, trước tiên.
d'abord phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của d'abord (giọng Pháp chuẩn): /dabɔʁ/.