TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

d'où

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /d‿u/

d'où nghĩa là đâu.

Nghĩa của d'où

Phó từ

  1. Đâu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je ne sais pas où aller.Tôi không biết đi đâu.
    • Où est le rayon des vitamines ?Khu vực các vitamin ở đâu?

Câu ví dụ với d'où

  • C'est la boutique où je travaillais. Đó là cửa hàng nơi mà tôi đã từng làm việc.Tatoeba #1330936
  • Je ne sais pas où aller. Tôi không biết đi đâu.Tatoeba #12869
  • Où est le rayon des vitamines ? Khu vực các vitamin ở đâu?Tatoeba #431228
  • Personne ne savait où elle était. Không ai biết cô ấy ở đâu.Tatoeba #575169
  • Où est-ce que je devrais accrocher ce calendrier ? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?Tatoeba #598028
  • Personne ne sait où il habite. Chẳng ai biết anh ta ở đâu.Tatoeba #626121
  • Le village où j'habite est très petit. Ngôi làng nơi tôi sống rất nhỏ.Tatoeba #5100954
  • Il me demanda où aller. Anh ấy hỏi tôi nên đi đâu.Tatoeba #493638

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ from where; whence; from which place or source; hence
  • Liên từ wherefore

Câu hỏi thường gặp

d'où nghĩa là gì?

d'où (phó từ) nghĩa là đâu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.