TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dactyle

danh từ giống đực (m)
/dak.til/ giọng máy của trình duyệt

dactyle nghĩa là cỏ ngón, đăctin.

Nghĩa của dactyle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cỏ ngón.
  2. Thơ ca, từ cũ nghĩa cũ Đăctin.

Dạng từ của dactyle

Đi với mạo từ: un dactyle · le dactyle

Số nhiềudactyles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dactyle

Đồng nghĩa

Họ từ của dactyle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dactyl (poetical foot of three syllables); cocksfoot
  • Hậu tố -dactyl

Câu hỏi thường gặp

dactyle nghĩa là gì?

dactyle (danh từ) nghĩa là cỏ ngón, đăctin.

dactyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dactyle (giọng Pháp chuẩn): /dak.til/.

dactyle là giống đực hay giống cái?

dactyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.